DINHVO
PERSONAL TRAINING
• 5 phút khởi động
• 45-50 phút phần chính
• 5-10 phút giãn cơ thể thao
Chỉ tập gym • Không yoga • Không dance • Không bơi
NHẬN THỨC & KÍCH HOẠT
Fullbody 3 buổi/tuần • Tập trung sửa gù lưng • Kỹ thuật 100%
| BÀI TẬP | HIỆP × LẦN | NGHỈ | GHI CHÚ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Band Pull-Apart (dùng dây kháng lực nhẹ) | 2 × 12 | 45 giây | Giữ 2 giây ở vị trí kéo mạnh nhất • Tập trung cơ lưng giữa |
| 2 | Dead Bug (nằm ngửa) | 2 × 8 mỗi bên | 40 giây | Giữ lưng sát sàn • Thở ra khi duỗi chân |
| 3 | Goblet Squat (cầm tạ đơn 4kg trước ngực) | 2 × 10 | 60 giây | Hạ sâu, giữ ngực cao • Tập trung tư thế |
| 4 | Single Leg Glute Bridge (một chân) | 2 × 8 mỗi bên | 45 giây | Siết mông mạnh • Không dùng tay chống |
| 5 | Dumbbell Row một tay (tạ 3kg) | 2 × 10 mỗi bên | 50 giây | Kéo vai ra sau • Giữ lưng thẳng |
| 6 | Plank trên cùi chỏ | 2 × 20 giây | 30 giây | Giữ core chặt • Hít thở đều |
| BÀI TẬP | HIỆP × LẦN | NGHỈ | GHI CHÚ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Band Pull-Apart (dùng dây kháng lực nhẹ) | 2 × 13 | 45 giây | Giữ 2 giây ở vị trí kéo mạnh nhất • Tập trung cơ lưng giữa |
| 2 | Dead Bug (nằm ngửa) | 2 × 9 mỗi bên | 40 giây | Giữ lưng sát sàn • Thở ra khi duỗi chân |
| 3 | Goblet Squat (cầm tạ đơn 4kg trước ngực) | 2 × 11 | 60 giây | Hạ sâu, giữ ngực cao • Tập trung tư thế |
| 4 | Single Leg Glute Bridge (một chân) | 2 × 9 mỗi bên | 45 giây | Siết mông mạnh • Không dùng tay chống |
| 5 | Dumbbell Row một tay (tạ 3kg) | 2 × 11 mỗi bên | 50 giây | Kéo vai ra sau • Giữ lưng thẳng |
| 6 | Plank trên cùi chỏ | 2 × 25 giây | 30 giây | Giữ core chặt • Hít thở đều |
| BÀI TẬP | HIỆP × LẦN | NGHỈ | GHI CHÚ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Band Pull-Apart (dùng dây kháng lực nhẹ) | 2 × 14 | 45 giây | Giữ 2 giây ở vị trí kéo mạnh nhất • Tập trung cơ lưng giữa |
| 2 | Dead Bug (nằm ngửa) | 2 × 10 mỗi bên | 40 giây | Giữ lưng sát sàn • Thở ra khi duỗi chân |
| 3 | Goblet Squat (cầm tạ đơn 4kg trước ngực) | 2 × 12 | 60 giây | Hạ sâu, giữ ngực cao • Tập trung tư thế |
| 4 | Single Leg Glute Bridge (một chân) | 2 × 10 mỗi bên | 45 giây | Siết mông mạnh • Không dùng tay chống |
| 5 | Dumbbell Row một tay (tạ 3kg) | 2 × 12 mỗi bên | 50 giây | Kéo vai ra sau • Giữ lưng thẳng |
| 6 | Plank trên cùi chỏ | 2 × 30 giây | 30 giây | Giữ core chặt • Hít thở đều |
| BÀI TẬP | HIỆP × LẦN | NGHỈ | GHI CHÚ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Band Pull-Apart | 3 × 12 | 40 giây | Tăng hiệp, giữ form hoàn hảo |
| 2 | Dead Bug | 3 × 8 mỗi bên | 40 giây | Thêm 1 hiệp |
| 3 | Goblet Squat (tạ 4kg) | 3 × 10 | 55 giây | Hạ chậm 3 giây |
| 4 | Single Leg Glute Bridge | 3 × 8 mỗi bên | 45 giây | Siết mông 2 giây |
| 5 | Dumbbell Row một tay (tạ 3kg) | 3 × 10 mỗi bên | 50 giây | Kéo mạnh hơn |
| 6 | Plank trên cùi chỏ | 3 × 25 giây | 30 giây | Giữ core chặt |