12 THÁNG
| Chỉ số | Hiện tại | Mục tiêu 12 tháng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cân nặng | 49.9 kg | 52–54 kg | Tăng cơ > tăng mỡ |
| Cơ xương (SMM) | 18.2 kg | 21.5–22.5 kg | +3.3–4.3 kg cơ |
| Tỷ lệ mỡ (BFM) | 15.4 kg / 30.9% | 12–13 kg / 22–24% | –2.5–3.5 kg mỡ |
| InBody Score | 70 điểm | ≥ 82 điểm | Cơ tăng đều, mỡ giảm |
| Vòng bụng | 75 cm | 68–70 cm | –5–7 cm |
| Vòng mông (vòng 3) | 93 cm | 97–100 cm | +4–7 cm (cơ mông rõ ràng) |
| Đùi (TB 2 bên) | Phải 45.5 / Trái 44 cm | Phải 47 / Trái 46.5 cm | Cân bằng 2 bên, bầu hơn |
| Tư thế & vận động | Gù & cổ rùa | Tư thế trung lập | Giải quyết toàn bộ |
- Khắc phục gù lưng & cổ rùa để bảo vệ cột sống dài hạn
- Tăng lượng cơ nền toàn thân (cơ xương tăng 0.6–0.8 kg)
- Cân bằng đùi trước / đùi sau & cơ mông — nền cho giai đoạn sau
- Sửa lệch vai, kích hoạt cơ thang giữa & dưới
- Giảm 1.0–1.5% mỡ nhờ ăn sạch & tăng hoạt động
- Kháng lực nhẹ – trung bình (65–75% 1RM): học kỹ thuật, tăng cơ nền an toàn
- Corrective exercise: face pull, band pull-apart, chin tuck, wall angel — sửa gù & cổ rùa
- Hip hinge & posterior chain: RDL, hip thrust, glute bridge — cân bằng đùi trước/sau
- Unilateral (1 chân): ưu tiên chân trái — rút ngắn lệch đùi
- LISS cardio 15–20 phút cuối buổi: đi bộ nhanh, đạp xe tại chỗ (loại nhẹ, chưa phù hợp HIIT)
- Tăng khối lượng cơ rõ ràng — mục tiêu +1.2–1.5 kg SMM
- Phát triển mông mạnh mẽ và đầy đủ (vòng 3 +2–3 cm)
- Giảm mỡ song song: những buổi cardio có kỹ thuật hơn
- Tăng sức mạnh toàn thân — chuẩn bị cho Giai đoạn 3 nặng hơn
- Hypertrophy block (8–12 reps, 75–82% 1RM): tăng tải có hệ thống
- Progressive overload: tăng tải 2.5–5% mỗi 2 tuần hoặc đổi rep
- Glute specialization: hip thrust, RDL, abduction — 2 buổi/tuần
- Moderate HIIT 20 phút 1–2 lần/tuần: bike sprint interval (bảo vệ cơ)
- Tempo training: chậm giảm (3 giây xuống) — tăng cơ chắc
- Giảm mỡ rõ ràng (mục tiêu –1.5–2% PBF, –1.5 kg BFM)
- Giữ tối đa cơ đã xây trong giai đoạn 2
- Vòng 3 tiếp tục +1–2 cm (cơ mông rõ nét)
- Vòng bụng giảm thêm 2–3 cm
- Tư thế hoàn toàn ổn định — kiểm tra lần cuối
- Strength & cut block: giữ tải nặng (82–87% 1RM), giảm rep — bảo toàn cơ
- Superset & giant set: tăng metabolic demand, đốt calorie
- HIIT nặng hơn 20–25 phút 2 lần/tuần: bike/rowing sprint
- Metabolic finisher: 5–10 phút cuối buổi — kettlebell swing, sled push
- Functional strength: farmer carry, landmine press — tăng sức mạnh thực tiễn
- Đẩy SMM lên 21.5–22.5 kg (vượt mục tiêu InBody)
- Đưa PBF xuống dưới 24% — lộ rõ cơ nét nổi
- Vòng 3 đạt 98–100 cm — rõ nét về mặt thẩm mỹ
- InBody Score ≥ 82 — cơ thể toàn diện khỏe mạnh
- Xây dựng thói quen duy trì bền vững sau chương trình
- Strength peaking (5–6 reps, 85–90% 1RM): đẩy sức mạnh tối đa
- Body recomposition cuối: calo duy trì + tập nặng — cơ tăng + mỡ giảm nhẹ
- Advanced techniques: drop set, rest-pause — đột phá cuối chương trình
- Maintenance cardio: LISS 2 lần/tuần — tim mạch và sức bền
- Habit building: lên kế hoạch tập tự lập sau chương trình
| Chỉ số | Ban đầu | Sau GĐ1 (3th) | Sau GĐ2 (6th) | Sau GĐ3 (9th) | Sau GĐ4 (12th) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cơ (SMM) | 18.2 kg | ≈ 19.0 kg | ≈ 20.4 kg | ≈ 21.0 kg | 21.5–22.5 kg |
| Mỡ (PBF) | 30.9% | ≈ 29.5% | ≈ 28.0% | ≈ 26.0% | 22–24% |
| Vòng bụng | 75 cm | ≈ 73.5 cm | ≈ 72 cm | ≈ 70 cm | 68–70 cm |
| Vòng mông | 93 cm | ≈ 93.5 cm | ≈ 96 cm | ≈ 97.5 cm | 97–100 cm |
| InBody Score | 70 | ≈ 73 | ≈ 77 | ≈ 79 | ≥ 82 |
| Tư thế | Gù + cổ rùa | Cải thiện rõ | Ổn định | Tốt | Trung lập |