Hành trình
Chuyển hoá toàn diện
Chương trình luyện tập cá nhân 24 tháng — từ nền tảng bền vững, chỉnh sửa tư thế, đến giảm mỡ - tăng cơ — sữc khỏe toàn diện.
Đánh giá InBody — Chi tiết
Lộ trình 6 Giai đoạn
Mỗi giai đoạn có mục tiêu rõ ràng, kết quả cụ thể và là bước đệm cho giai đoạn tiếp theo.
Giai đoạn 1 — Nền Tảng & Sửa Tư Thế
Giai đoạn này là nền móng quyết định toàn bộ hành trình. Khách có nhiều vấn đề cơ xương khớp cần được giải quyết trước khi đưa vào bất kỳ bài tập nặng nào. Bỏ qua giai đoạn này = nguy cơ chấn thương cao, tập sai không hiệu quả.
Điều kiện khách — Hướng xử lý
⚠ Bàn chân bẹt
Vòm chân sộp → lực truyền sai vào gối, hông → đau lòng bàn chân sau tập thân dưới. Không xử lý → khứp gối thoái hóa sớm.
⚠ Lệch vai (vai phải hạ)
Mất cân bằng cơ trapezius / serratus anterior hai bên. Nếu không sửa → đau cổ vai, impingement vai khi nâng tạ.
⚠ Lưng dưới mỏi
Thường do core yếu + tư thế anterior pelvic tilt. Nếu bỏ qua → đau thật lưng mãn tính khi tập deadlift, squat sau này.
⚠ Hô hấp yếu / Hen suyễn
Không điều tiết hơi thở khi tập → hoa mắt, không thể duy trì cường độ → giảm hiệu quả bài tập. Hen suyễn: tránh HIIT cường độ cao trong giai đoạn đầu.
⚠ Xương khớp yếu
Cần thời gian để bone density tăng dần qua tập tại. Load quá sớm → vi gãy xương, việm gân.
⚠ Chưa từng tập
Neuromuscular coordination yếu, chưa có mind-muscle connection. Nếu tập ngay bài tập phức tạp → sai kỹ thuật, chấn thương, nản lòng sớm.
Kết quả sau Giai đoạn 1 (Cuối tháng 3)
Khởi động — Thích ngổi cơ thể & học thở
Cấu trúc buổi tập — Tháng 1
Buổi B (Thứ 4 & 7): Upper body + Core focus — DB Row (unilateral), Push-up ngang gối, Wall angel, Dead bug, Bird dog, Pallof press.
Dinh dưỡng — Tháng 1
Consolidate — Củng cố kỹ thuật & tăng tiến
Hoàn thiện nền & chuẩn bị chuyển giai đoạn
Giai đoạn 2 — Xây Cơ & Thắp Sáng Nền Cơ
Giai đoạn hypertrophy — tập trung vào tăng khối cơ (SMM), đặc biệt glutes và quadriceps để giảm mỡ vùng đùi và tăng sức mạnh nền tảng. Ăn surplus nhẹ — không ép giảm mỡ mạnh trong giai đoạn này.
Hypertrophy cơ bản — Focus Lower Body
Dinh dưỡng — Giai đoạn Tăng Cơ
Tăng Volume — Đẩy mạnh cơ glute & quad
Peak Hypertrophy — Chốt giai đoạn 2
Giai đoạn 3 — Siết Mỡ & Tối ưu Hình Thể
Giai đoạn cutting có kiểm soát. Thâm hụt calorie vừa đủ, giữ cơ, đẩy mạnh cardio, tập trung siết vùng đùi — mục tiêu khách mong muốn nhất. Vẫn duy trì 4 buổi strength, thêm cardio ngày nghỉ.
Bắt đầu Cut — Đặt nền cardio
Đẩy HIIT nhẹ — phá plateau (nếu có)
Peak Cut — Kiểm tra & chuyển tiếp GD4
Giai đoạn 4 — Tăng Cường Sức Mạnh
Sau cầu kỳ cut, giai đoạn này “reverse diet” nhẹ, tăng calorie từ từ quay lại surplus. Tăng tấn suất tập nặng, ưu tiêu strength training. Mục tiêu: SMM tăng thêm 0.5–0.8kg, sức mạnh tuyệt đối tăng.
Strength Focus — Block Periodization
Chốt năm đầu — Test & Đánh giá 12 tháng
| Chỉ số | Đầu (T1) | Cuối GD1 (T3) | Cuối GD2 (T6) | Cuối GD3 (T9) | Cuối GD4 (T12) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cân nặng (kg) | 59.9 | 59.5 | 60.0 | 58.0 | 58.5 |
| SMM (kg) | 23.1 | 23.6 | 24.4 | 24.2 | 24.9 |
| PBF (%) | 29.6 | 28.5 | 28.0 | 26.5 | 25.5 |
| InBody Score | 73 | 75 | 77 | 79 | 82 |
| Squat 1RM (kg) | — | 40 | 55 | 55 | 70 |
| Hip Thrust (kg) | — | 60 | 90 | 90 | 100+ |
Giai đoạn 5 — Hiệu Suất & Kickboxing Tích Hợp
Tich hợp kickboxing vào chương trình — bộ môn khách yêu thích. Đề an toàn: tập kickboxing sau khi nền thể lực & sức mạnh được xây vững (GD1–4). Power training, plyometrics nhẹ, tốc độ phản xạ — nâng tầm toàn diện.
Giới thiệu Kickboxing + Power Training
Hybrid Training — Siết vòng cuối năm 1 → Bước sang năm 2
Giai đoạn 6 — Duy Trì & Tự Chủ
Mục tiêu cuối: khách có thể tự xây dựng và quản lý chương trình của mình. Maintain mớc thể lực đạt được, cởi mở thêm thành phần cơ thể. PT dần trở thành coach theo dõi và điều chỉnh, không còn cầm tay chỉ việc từng động tác.
Trao Quyền — Tự lập chương trình tuần
Tự Chủ Hoàn Toàn — Coach theo dõi
Hành trình 24 Tháng
| Giai đoạn | Thời gian | Cân nặng (kg) | SMM (kg) | PBF (%) | InBody Score | Trọng tâm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khởi điểm | T1 | 59.9 | 23.1 | 29.6 | 73 | Đánh giá |
| GD1 — Nền tảng | T3 | 59.5 | 23.6 | 28.5 | 75 | Tư thế, hô hấp, cơ nền |
| GD2 — Xây cơ | T6 | 60.0 | 24.4 | 28.0 | 77 | Hypertrophy |
| GD3 — Siết mỡ | T9 | 58.0 | 24.2 | 26.5 | 79 | Cutting |
| GD4 — Sức mạnh | T12 | 58.5 | 24.9 | 25.5 | 82 | Strength |
| GD5 — Hiệu suất | T18 | 57.0 | 25.5 | 23.5 | 85 | Power + Kickboxing |
| GD6 — Hoàn thiện | T24 | 56.5 | 25.9 | 22.5 | 86 | Maintain + Tự chủ |
| Thay đổi tổng | 24 tháng | −3.4 kg | +2.8 kg | −7.1% | +13 điểm | — |